虚假
xū jiǎ
Hán Việt: hư giả

虚假 (xū jiǎ) nghĩa là: giả; không thật; giả tạo

Ý nghĩa của 虚假

虚假 (xū jiǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giả; không thật; giả tạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: false; phony; pretense.

💡 Mẹo dùng: Nói về sự vật, thông tin không thật; chê người giả dối dùng 虚伪.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hư giả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 虚假

广告里有很多虚假的信息。
Guǎnggào lǐ yǒu hěn duō xūjiǎ de xìnxī.
Trong quảng cáo có rất nhiều thông tin giả.
我讨厌他那虚假的笑容。
Wǒ tǎoyàn tā nà xūjiǎ de xiàoróng.
Tôi ghét nụ cười giả tạo của anh ta.

Từ liên quan