学说
xué shuō
Hán Việt: học thuyết

学说 (xué shuō) nghĩa là: học thuyết; lý thuyết

Ý nghĩa của 学说

学说 (xué shuō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là học thuyết; lý thuyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: theory; doctrine.

💡 Mẹo dùng: 说 ở đây đọc shuō; đừng nhầm với 学说话 (tập nói).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "học thuyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "học thuyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 学说

达尔文的进化论是著名的学说。
Dá'ěrwén de jìnhuàlùn shì zhùmíng de xuéshuō.
Thuyết tiến hóa của Darwin là một học thuyết nổi tiếng.
他提出了一种新的学说。
Tā tíchūle yī zhǒng xīn de xuéshuō.
Ông ấy đã đưa ra một học thuyết mới.

Từ liên quan