哲学
Hán Việt: triết học
哲学 (zhé xué) nghĩa là: triết học
Ý nghĩa của 哲学
哲学 (zhé xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là triết học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: philosophy.
💡 Mẹo dùng: 哲学家 = triết gia.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个哲学, không phải 一哲学. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "triết học" giúp bạn liên tưởng nghĩa "triết học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 哲学
他在大学学哲学。
Tā zài dàxué xué zhéxué.
Anh ấy học triết học ở đại học.
这本书讲的是中国哲学。
Zhè běn shū jiǎng de shì Zhōngguó zhéxué.
Cuốn sách này nói về triết học Trung Quốc.