学历
xué lì
Hán Việt: học lịch

学历 (xué lì) nghĩa là: trình độ học vấn; bằng cấp đã học

Ý nghĩa của 学历

学历 (xué lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trình độ học vấn; bằng cấp đã học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: educational background; academic qualifications.

💡 Mẹo dùng: 学历 là trình độ đã học; 学位 là học vị cử nhân, thạc sĩ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "học lịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trình độ học vấn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 学历

这份工作要求本科学历。
Zhè fèn gōngzuò yāoqiú běnkē xuélì.
Công việc này yêu cầu trình độ đại học.
他的学历比我高。
Tā de xuélì bǐ wǒ gāo.
Trình độ học vấn của anh ấy cao hơn tôi.

Từ liên quan