shēn
Hán Việt: thân

伸 (shēn) nghĩa là: duỗi; vươn; thò ra

Ý nghĩa của

(shēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là duỗi; vươn; thò ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stretch; to extend.

💡 Mẹo dùng: Cụm thường gặp: 伸手, 伸懒腰 (vươn vai).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "duỗi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他伸出手来和我握手。
Tā shēn chū shǒu lái hé wǒ wòshǒu.
Anh ấy đưa tay ra bắt tay tôi.
别把头伸到窗外。
Bié bǎ tóu shēn dào chuāng wài.
Đừng thò đầu ra ngoài cửa sổ.

Từ liên quan