演绎
yǎn yì
Hán Việt: diễn dịch

演绎 (yǎn yì) nghĩa là: thể hiện, trình diễn (vai diễn, ca khúc); suy diễn, diễn dịch

Ý nghĩa của 演绎

演绎 (yǎn yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thể hiện, trình diễn (vai diễn, ca khúc); suy diễn, diễn dịch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to deduce; to infer.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa hiện đại hay dùng là trình diễn, thể hiện; 演绎法 là phép diễn dịch.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "diễn dịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thể hiện, trình diễn (vai diễn, ca khúc)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 演绎

她完美地演绎了这个角色。
Tā wánměi de yǎnyìle zhège juésè.
Cô ấy đã thể hiện vai diễn này một cách hoàn hảo.
这首老歌被重新演绎了一遍。
Zhè shǒu lǎo gē bèi chóngxīn yǎnyìle yī biàn.
Bài hát cũ này đã được thể hiện lại một lần nữa.

Từ liên quan