演变
Hán Việt: diễn biến
演变 (yǎn biàn) nghĩa là: biến đổi dần; tiến hóa; diễn biến thành
Ý nghĩa của 演变
演变 (yǎn biàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biến đổi dần; tiến hóa; diễn biến thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to develop; to evolve.
💡 Mẹo dùng: Chỉ sự thay đổi chậm, lâu dài; hay dùng 演变成.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "diễn biến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "biến đổi dần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 演变
语言随着时代不断演变。
Yǔyán suízhe shídài bùduàn yǎnbiàn.
Ngôn ngữ biến đổi không ngừng theo thời đại.
小矛盾演变成了大冲突。
Xiǎo máodùn yǎnbiàn chéngle dà chōngtū.
Mâu thuẫn nhỏ đã biến thành xung đột lớn.