扮演
Hán Việt: bán diễn
扮演 (bàn yǎn) nghĩa là: đóng vai; thủ vai; giữ vai trò
Ý nghĩa của 扮演
扮演 (bàn yǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng vai; thủ vai; giữ vai trò. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to play the role of; to act.
💡 Mẹo dùng: 扮演角色 dùng cả nghĩa đen là diễn vai và nghĩa bóng là giữ vai trò.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bán diễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng vai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 扮演
他在电影里扮演一位医生。
Tā zài diànyǐng lǐ bànyǎn yí wèi yīshēng.
Anh ấy đóng vai một bác sĩ trong phim.
老师扮演着重要的角色。
Lǎoshī bànyǎn zhe zhòngyào de juésè.
Người thầy giữ vai trò quan trọng.