摇滚
yáo gǔn
Hán Việt: dao cổn

摇滚 (yáo gǔn) nghĩa là: nhạc rốc; dòng nhạc sôi động

Ý nghĩa của 摇滚

摇滚 (yáo gǔn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhạc rốc; dòng nhạc sôi động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shake and boil; rock and roll (music).

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 音乐 hoặc 乐队: 摇滚音乐, 摇滚乐队.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dao cổn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhạc rốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 摇滚

我最喜欢听摇滚音乐。
Wǒ zuì xǐhuan tīng yáogǔn yīnyuè.
Tôi thích nghe nhạc rốc nhất.
那支摇滚乐队非常有名。
Nà zhī yáogǔn yuèduì fēicháng yǒumíng.
Ban nhạc rốc đó vô cùng nổi tiếng.

Từ liên quan