摇晃
Hán Việt: dao hoảng
摇晃 (yáo huàng) nghĩa là: rung lắc; lắc lư; loạng choạng
Ý nghĩa của 摇晃
摇晃 (yáo huàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rung lắc; lắc lư; loạng choạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to rock; to shake; to sway.
💡 Mẹo dùng: 摇晃 nhấn mạnh rung lắc mạnh; 摇摆 thiên về đung đưa đều đặn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dao hoảng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rung lắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 摇晃
地震时房子剧烈摇晃。
Dìzhèn shí fángzi jùliè yáohuàng.
Khi động đất, ngôi nhà rung lắc dữ dội.
他喝醉了,走路直摇晃。
Tā hēzuì le, zǒulù zhí yáohuàng.
Anh ta say rồi, đi đứng cứ loạng choạng.