摇摆
Hán Việt: dao bãi
摇摆 (yáo bǎi) nghĩa là: đung đưa; lắc lư; dao động (lập trường)
Ý nghĩa của 摇摆
摇摆 (yáo bǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đung đưa; lắc lư; dao động (lập trường). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sway; to wobble; to waver.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ thái độ, lập trường không kiên định: 摇摆不定.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dao bãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đung đưa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 摇摆
柳枝在风中轻轻摇摆。
Liǔzhī zài fēng zhōng qīngqīng yáobǎi.
Cành liễu khẽ đung đưa trong gió.
他的立场一直摇摆不定。
Tā de lìchǎng yīzhí yáobǎi bùdìng.
Lập trường của anh ấy luôn dao động không dứt khoát.