遥控
Hán Việt: dao khống
遥控 (yáo kòng) nghĩa là: điều khiển từ xa
Ý nghĩa của 遥控
遥控 (yáo kòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều khiển từ xa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: remote control.
💡 Mẹo dùng: 遥控器 là cái điều khiển cầm tay.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dao khống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều khiển từ xa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遥控
这台空调可以遥控。
Zhè tái kōngtiáo kěyǐ yáokòng.
Chiếc điều hòa này có thể điều khiển từ xa.
遥控器放在桌子上了。
Yáokòngqì fàng zài zhuōzi shàng le.
Cái điều khiển để trên bàn rồi.