野蛮
yě mán
Hán Việt: dã man

野蛮 (yě mán) nghĩa là: dã man; man rợ; thô bạo

Ý nghĩa của 野蛮

野蛮 (yě mán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là dã man; man rợ; thô bạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: barbarous; uncivilized.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 文明; chỉ hành vi thô bạo hoặc xã hội chưa khai hóa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dã man" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dã man" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 野蛮

这种做法太野蛮了。
Zhè zhǒng zuòfǎ tài yěmán le.
Cách làm này quá dã man.
他野蛮地推开了那扇门。
Tā yěmán de tuī kāi le nà shàn mén.
Anh ta thô bạo đẩy tung cánh cửa đó.

Từ liên quan