野心
Hán Việt: dã tâm
野心 (yě xīn) nghĩa là: dã tâm; tham vọng lớn
Ý nghĩa của 野心
野心 (yě xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dã tâm; tham vọng lớn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ambition; wild schemes; careerism.
💡 Mẹo dùng: 野心 thường mang nghĩa xấu; tham vọng tích cực dùng 志向, 抱负.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dã tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dã tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 野心
这个人很有野心。
Zhège rén hěn yǒu yěxīn.
Người này rất có tham vọng.
他的野心大家都看得出来。
Tā de yěxīn dàjiā dōu kàn de chūlái.
Dã tâm của hắn ai cũng nhìn ra.