意志
yì zhì
Hán Việt: ý chí

意志 (yì zhì) nghĩa là: ý chí; tinh thần kiên định

Ý nghĩa của 意志

意志 (yì zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ý chí; tinh thần kiên định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: will; willpower; determination.

💡 Mẹo dùng: 意志 là sức mạnh tinh thần; 毅力 nhấn mạnh sự bền bỉ lâu dài.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个意志, không phải 一意志. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ý chí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ý chí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 意志

他的意志非常坚强。
Tā de yìzhì fēicháng jiānqiáng.
Ý chí của anh ấy vô cùng kiên cường.
困难可以磨炼人的意志。
Kùnnán kěyǐ móliàn rén de yìzhì.
Khó khăn có thể tôi luyện ý chí của con người.

Từ liên quan