意识
yì shí
Hán Việt: ý thức

意识 (yì shí) nghĩa là: ý thức; nhận thức; nhận ra

Ý nghĩa của 意识

意识 (yì shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ý thức; nhận thức; nhận ra. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: consciousness; awareness; consciously (i.e. deliberately).

💡 Mẹo dùng: 意识到 = nhận ra, ý thức được; luôn đi với bổ ngữ 到.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ý thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ý thức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 意识

他渐渐失去了意识。
Tā jiànjiàn shīqù le yìshí.
Anh ấy dần dần mất đi ý thức.
我意识到自己错了。
Wǒ yìshí dào zìjǐ cuò le.
Tôi nhận ra là mình đã sai.

Từ liên quan