意向
yì xiàng
Hán Việt: ý hướng

意向 (yì xiàng) nghĩa là: ý định; nguyện vọng; chủ ý

Ý nghĩa của 意向

意向 (yì xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ý định; nguyện vọng; chủ ý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intention; purpose; intent.

💡 Mẹo dùng: 意向书 là văn bản ghi nhớ ý định hợp tác.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ý hướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ý định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 意向

双方签订了合作意向书。
Shuāngfāng qiāndìng le hézuò yìxiàngshū.
Hai bên đã ký bản ghi nhớ ý định hợp tác.
他有出国留学的意向。
Tā yǒu chūguó liúxué de yìxiàng.
Anh ấy có ý định ra nước ngoài du học.

Từ liên quan