意图
yì tú
Hán Việt: ý đồ

意图 (yì tú) nghĩa là: ý đồ; ý định

Ý nghĩa của 意图

意图 (yì tú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ý đồ; ý định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intent; intention; intend.

💡 Mẹo dùng: 意图 trung tính, tùy ngữ cảnh mới mang nghĩa xấu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ý đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ý đồ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 意图

我不明白他的真实意图。
Wǒ bù míngbái tā de zhēnshí yìtú.
Tôi không hiểu ý đồ thật sự của anh ta.
他没有伤害别人的意图。
Tā méiyǒu shānghài biérén de yìtú.
Anh ấy không có ý định làm hại người khác.

Từ liên quan