亦
Hán Việt: diệc
亦 (yì) nghĩa là: cũng; cũng là
Ý nghĩa của 亦
亦 (yì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là cũng; cũng là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: also.
💡 Mẹo dùng: 亦 là cách nói văn viết của 也, hay gặp trong thành ngữ và văn cổ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "diệc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cũng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 亦
这本书亦可作为教材使用。
Zhè běn shū yì kě zuòwéi jiàocái shǐyòng.
Cuốn sách này cũng có thể dùng làm giáo trình.
他是我的老师,亦是我的朋友。
Tā shì wǒ de lǎoshī, yì shì wǒ de péngyǒu.
Thầy là thầy giáo của tôi, cũng là bạn của tôi.