翼
Hán Việt: dực
翼 (yì) nghĩa là: cánh (chim, máy bay); cánh bên
Ý nghĩa của 翼
翼 (yì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cánh (chim, máy bay); cánh bên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wing; area surrounding the bullseye of a target; to assist.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng trong từ ghép: 机翼, 双翼, 小心翼翼.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cánh (chim, máy bay)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 翼
小鸟张开双翼飞走了。
Xiǎo niǎo zhāng kāi shuāng yì fēi zǒu le.
Chú chim nhỏ dang đôi cánh bay đi.
这架飞机的机翼很宽。
Zhè jià fēijī de jīyì hěn kuān.
Cánh của chiếc máy bay này rất rộng.