永恒
yǒng héng
Hán Việt: vĩnh hằng

永恒 (yǒng héng) nghĩa là: vĩnh hằng; vĩnh cửu; mãi mãi

Ý nghĩa của 永恒

永恒 (yǒng héng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vĩnh hằng; vĩnh cửu; mãi mãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: eternal; everlasting; fig. to pass into eternity (i.e. to die).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vĩnh hằng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vĩnh hằng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 永恒

爱情是文学永恒的主题。
Àiqíng shì wénxué yǒnghéng de zhǔtí.
Tình yêu là chủ đề vĩnh cửu của văn học.
世上没有永恒不变的东西。
Shìshàng méiyǒu yǒnghéng bù biàn de dōngxi.
Trên đời không có gì vĩnh hằng bất biến.

Từ liên quan