涌现
yǒng xiàn
Hán Việt: dũng hiện

涌现 (yǒng xiàn) nghĩa là: xuất hiện hàng loạt; nổi lên đông đảo

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 涌现

涌现 (yǒng xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xuất hiện hàng loạt; nổi lên đông đảo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to emerge in large numbers; to spring up; to emerge prominently.

💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ phải là số nhiều, mang nghĩa tích cực.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dũng hiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xuất hiện hàng loạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 涌现

近年来涌现出许多新人才。
Jìnnián lái yǒngxiàn chū xǔduō xīn réncái.
Những năm gần đây xuất hiện hàng loạt nhân tài mới.
市场上涌现了很多新产品。
Shìchǎng shàng yǒngxiàn le hěn duō xīn chǎnpǐn.
Trên thị trường xuất hiện hàng loạt sản phẩm mới.

Từ liên quan