幼稚
Hán Việt: ấu trĩ
幼稚 (yòu zhì) nghĩa là: ấu trĩ; non nớt; trẻ con
Ý nghĩa của 幼稚
幼稚 (yòu zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ấu trĩ; non nớt; trẻ con. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: young; childish; naive.
💡 Mẹo dùng: 幼稚 chê suy nghĩ non nớt; 年轻 chỉ tuổi trẻ, không mang ý chê.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ấu trĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ấu trĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 幼稚
你的想法太幼稚了。
Nǐ de xiǎngfǎ tài yòuzhì le.
Suy nghĩ của bạn ấu trĩ quá.
别这么幼稚好不好?
Bié zhème yòuzhì hǎo bù hǎo?
Đừng trẻ con như vậy được không?