犹如
Hán Việt: do như
犹如 (yóu rú) nghĩa là: tựa như; giống như; như thể
Ý nghĩa của 犹如
犹如 (yóu rú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tựa như; giống như; như thể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: similar to; appearing to be.
💡 Mẹo dùng: 犹如 là cách nói văn viết của 好像, hay dùng trong so sánh ví von.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "do như" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tựa như" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 犹如
他的笑容犹如阳光一般。
Tā de xiàoróng yóurú yángguāng yībān.
Nụ cười của anh ấy tựa như ánh nắng.
时间犹如流水,一去不返。
Shíjiān yóurú liúshuǐ, yī qù bù fǎn.
Thời gian tựa như dòng nước, một đi không trở lại.