忧郁
yōu yù
Hán Việt: ưu uất

忧郁 (yōu yù) nghĩa là: u sầu; buồn bã; trầm uất

Ý nghĩa của 忧郁

忧郁 (yōu yù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là u sầu; buồn bã; trầm uất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sullen; depressed; melancholy.

💡 Mẹo dùng: 忧郁 là nỗi buồn kéo dài, nặng hơn 难过.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ưu uất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "u sầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 忧郁

他最近看起来很忧郁。
Tā zuìjìn kàn qǐlái hěn yōuyù.
Gần đây anh ấy trông rất u sầu.
这首歌的旋律有点忧郁。
Zhè shǒu gē de xuánlǜ yǒudiǎn yōuyù.
Giai điệu bài hát này hơi buồn bã.

Từ liên quan