后顾之忧
Hán Việt: hậu cố chi ưu
后顾之忧 (hòu gù zhī yōu) nghĩa là: nỗi lo về sau; mối lo hậu phương
Ý nghĩa của 后顾之忧
后顾之忧 (hòu gù zhī yōu) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là nỗi lo về sau; mối lo hậu phương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fears of trouble in the rear (idiom); family worries (obstructing freedom of action); worries about the future consequences; often in negative expressions.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ, hay dùng ở dạng phủ định 没有后顾之忧.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hậu cố chi ưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nỗi lo về sau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 后顾之忧
有了保险,就没有后顾之忧。
Yǒule bǎoxiǎn, jiù méiyǒu hòugùzhīyōu.
Có bảo hiểm rồi thì không còn nỗi lo về sau.
家人支持让他没有后顾之忧。
Jiārén zhīchí ràng tā méiyǒu hòugùzhīyōu.
Gia đình ủng hộ khiến anh ấy không còn nỗi lo hậu phương.