预料
yù liào
Hán Việt: dự liệu

预料 (yù liào) nghĩa là: dự liệu; lường trước; đoán trước

Ý nghĩa của 预料

预料 (yù liào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dự liệu; lường trước; đoán trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to forecast; to anticipate; expectation.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng 预料到; 出乎预料 nghĩa là ngoài dự đoán.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dự liệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dự liệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 预料

结果和我预料的一样。
Jiéguǒ hé wǒ yùliào de yīyàng.
Kết quả giống như tôi đã lường trước.
谁也没预料到会下大雨。
Shéi yě méi yùliào dào huì xià dàyǔ.
Không ai lường trước được trời sẽ mưa to.

Từ liên quan