意料
Hán Việt: ý liệu
意料 (yì liào) nghĩa là: dự liệu; đoán trước; ngờ tới
Ý nghĩa của 意料
意料 (yì liào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dự liệu; đoán trước; ngờ tới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to anticipate; to expect.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 出乎意料 (ngoài dự liệu) và 意料之中 (trong dự liệu).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ý liệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dự liệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 意料
结果出乎大家的意料。
Jiéguǒ chūhū dàjiā de yìliào.
Kết quả nằm ngoài dự liệu của mọi người.
这件事在我的意料之中。
Zhè jiàn shì zài wǒ de yìliào zhī zhōng.
Chuyện này nằm trong dự liệu của tôi.