预期
yù qī
Hán Việt: dự kỳ

预期 (yù qī) nghĩa là: dự kiến; mong đợi; kỳ vọng

Ý nghĩa của 预期

预期 (yù qī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dự kiến; mong đợi; kỳ vọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to expect; to anticipate.

💡 Mẹo dùng: 预期 thiên về kỳ vọng có căn cứ; 预料 thiên về đoán trước sự việc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dự kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dự kiến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 预期

销售额超过了预期目标。
Xiāoshòu'é chāoguòle yùqī mùbiāo.
Doanh số đã vượt mục tiêu dự kiến.
效果没有达到预期。
Xiàoguǒ méiyǒu dádào yùqī.
Hiệu quả không đạt được như kỳ vọng.

Từ liên quan