Hán Việt: dũ

愈 (yù) nghĩa là: càng; càng thêm; khỏi bệnh, lành lại

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(yù) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là càng; càng thêm; khỏi bệnh, lành lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to heal.

💡 Mẹo dùng: 愈…愈… tương đương 越…越…, nhưng trang trọng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dũ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "càng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

天气愈来愈冷了。
Tiānqì yù lái yù lěng le.
Thời tiết ngày càng lạnh.
他的伤已经痊愈了。
Tā de shāng yǐjīng quányù le.
Vết thương của anh ấy đã lành hẳn.

Từ liên quan