渔民
Hán Việt: ngư dân
渔民 (yú mín) nghĩa là: ngư dân; dân chài
Ý nghĩa của 渔民
渔民 (yú mín) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngư dân; dân chài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fisherman; fisher folk.
💡 Mẹo dùng: 渔 chỉ nghề đánh cá; 鱼 là con cá, đừng viết nhầm hai chữ này.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngư dân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngư dân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 渔民
渔民每天天不亮就出海。
Yúmín měitiān tiān bù liàng jiù chūhǎi.
Ngư dân mỗi ngày trời chưa sáng đã ra khơi.
台风让渔民损失很大。
Táifēng ràng yúmín sǔnshī hěn dà.
Bão khiến ngư dân thiệt hại rất lớn.