预先
Hán Việt: dự tiên
预先 (yù xiān) nghĩa là: trước; từ trước; sẵn từ trước
Ý nghĩa của 预先
预先 (yù xiān) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước; từ trước; sẵn từ trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: beforehand; in advance.
💡 Mẹo dùng: Là phó từ, đứng trước động từ; gần nghĩa với 事先.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dự tiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 预先
请预先告诉我你的计划。
Qǐng yùxiān gàosu wǒ nǐ de jìhuà.
Xin hãy báo trước cho tôi kế hoạch của bạn.
会场已经预先布置好了。
Huìchǎng yǐjīng yùxiān bùzhì hǎo le.
Hội trường đã được bố trí sẵn từ trước.