首先
shǒu xiān
Hán Việt: thủ tiên

首先 (shǒu xiān) nghĩa là: trước hết; đầu tiên; trước tiên

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 首先

首先 (shǒu xiān) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước hết; đầu tiên; trước tiên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: first (of all); in the first place.

💡 Mẹo dùng: Thường đi cặp với 其次/然后/最后.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thủ tiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước hết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 首先

首先,我要感谢大家。
Shǒuxiān, wǒ yào gǎnxiè dàjiā.
Trước hết, tôi muốn cảm ơn mọi người.
学外语首先要多听。
Xué wàiyǔ shǒuxiān yào duō tīng.
Học ngoại ngữ trước tiên phải nghe nhiều.

Từ liên quan