原始
Hán Việt: nguyên thủy
原始 (yuán shǐ) nghĩa là: nguyên thủy; ban đầu; gốc, chưa qua xử lý
Ý nghĩa của 原始
原始 (yuán shǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyên thủy; ban đầu; gốc, chưa qua xử lý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: first; original; primitive.
💡 Mẹo dùng: Hai nghĩa: nguyên thủy như 原始社会, và bản gốc như 原始记录.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyên thủy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyên thủy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 原始
这里保留着原始森林。
Zhèlǐ bǎoliúzhe yuánshǐ sēnlín.
Nơi đây còn giữ được rừng nguyên sinh.
请把原始数据发给我。
Qǐng bǎ yuánshǐ shùjù fā gěi wǒ.
Xin gửi dữ liệu gốc cho tôi.