原理
Hán Việt: nguyên lý
原理 (yuán lǐ) nghĩa là: nguyên lý; nguyên tắc cơ bản; lý thuyết nền
Ý nghĩa của 原理
原理 (yuán lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nguyên lý; nguyên tắc cơ bản; lý thuyết nền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: principle; theory.
💡 Mẹo dùng: 原理 là quy luật cơ bản; 原则 là nguyên tắc ứng xử, làm việc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nguyên lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nguyên lý" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 原理
这个实验说明了物理原理。
Zhège shíyàn shuōmíngle wùlǐ yuánlǐ.
Thí nghiệm này minh họa nguyên lý vật lý.
老师讲解了机器的工作原理。
Lǎoshī jiǎngjiěle jīqì de gōngzuò yuánlǐ.
Thầy giáo giảng giải nguyên lý làm việc của máy.