岳父
Hán Việt: nhạc phụ
岳父 (yuè fù) nghĩa là: bố vợ; nhạc phụ
Ý nghĩa của 岳父
岳父 (yuè fù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bố vợ; nhạc phụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wife's father; father-in-law.
💡 Mẹo dùng: 岳父 là bố vợ, 岳母 là mẹ vợ; khẩu ngữ hay nói 老丈人.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhạc phụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bố vợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 岳父
我陪岳父去医院检查。
Wǒ péi yuèfù qù yīyuàn jiǎnchá.
Tôi đưa bố vợ đi bệnh viện khám.
他的岳父是位老师。
Tā de yuèfù shì wèi lǎoshī.
Bố vợ anh ấy là một giáo viên.