父亲
Hán Việt: phụ thân
父亲 (fù qīn) nghĩa là: cha; bố; phụ thân
Ý nghĩa của 父亲
父亲 (fù qīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cha; bố; phụ thân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: father; also pr. with light tone [fù qin].
💡 Mẹo dùng: 父亲 trang trọng, dùng trong văn viết; nói chuyện thường dùng 爸爸.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个父亲, không phải 一父亲. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phụ thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cha" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 父亲
我的父亲是一名医生。
Wǒ de fùqīn shì yì míng yīshēng.
Cha tôi là một bác sĩ.
父亲节我给爸爸买了礼物。
Fùqīnjié wǒ gěi bàba mǎi le lǐwù.
Ngày của Cha tôi mua quà cho bố.