再接再厉
Hán Việt: tái tiếp tái lệ
再接再厉 (zài jiē zài lì) nghĩa là: tiếp tục cố gắng; nỗ lực không ngừng
Ý nghĩa của 再接再厉
再接再厉 (zài jiē zài lì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếp tục cố gắng; nỗ lực không ngừng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to continue the struggle (idiom); to persist; unremitting efforts.
💡 Mẹo dùng: Dùng để động viên sau khi đã có thành tích; viết 厉, không viết 励.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tái tiếp tái lệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếp tục cố gắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 再接再厉
希望大家再接再厉,取得好成绩。
Xīwàng dàjiā zàijiēzàilì, qǔdé hǎo chéngjì.
Mong mọi người tiếp tục cố gắng, đạt thành tích tốt.
你要再接再厉,不能骄傲。
Nǐ yào zàijiēzàilì, bù néng jiāo'ào.
Bạn phải nỗ lực hơn nữa, không được kiêu ngạo.