宰
Hán Việt: tể
宰 (zǎi) nghĩa là: mổ, giết (gia súc); chặt chém (giá cả); cai quản
Ý nghĩa của 宰
宰 (zǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mổ, giết (gia súc); chặt chém (giá cả); cai quản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to slaughter livestock; to govern or rule; to cheat customers.
💡 Mẹo dùng: 宰 gia súc là mổ thịt; khẩu ngữ 宰人 nghĩa là chặt chém giá.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mổ, giết (gia súc)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 宰
过年时他们宰了一头猪。
Guònián shí tāmen zǎile yī tóu zhū.
Dịp Tết họ mổ một con lợn.
这家店专门宰外地游客。
Zhè jiā diàn zhuānmén zǎi wàidì yóukè.
Quán này chuyên chặt chém khách phương xa.