遭殃
Hán Việt: tao ương
遭殃 (zāo yāng) nghĩa là: gặp tai họa; bị vạ lây; lãnh đủ
Ý nghĩa của 遭殃
遭殃 (zāo yāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gặp tai họa; bị vạ lây; lãnh đủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to suffer a calamity.
💡 Mẹo dùng: Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ; sắc thái khẩu ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tao ương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gặp tai họa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遭殃
大水一来,庄稼就遭殃了。
Dàshuǐ yī lái, zhuāngjia jiù zāoyāng le.
Nước lớn tràn về là mùa màng gặp họa.
他闯了祸,全家跟着遭殃。
Tā chuǎngle huò, quánjiā gēnzhe zāoyāng.
Anh ta gây họa, cả nhà bị vạ lây.