遭受
Hán Việt: tao thụ
遭受 (zāo shòu) nghĩa là: hứng chịu; gánh chịu; phải chịu
Ý nghĩa của 遭受
遭受 (zāo shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hứng chịu; gánh chịu; phải chịu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to suffer; to sustain (loss; misfortune).
💡 Mẹo dùng: Sau 遭受 luôn là điều xấu: 损失, 打击, 灾害.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tao thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hứng chịu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 遭受
那个地区遭受了严重旱灾。
Nàge dìqū zāoshòule yánzhòng hànzāi.
Khu vực đó đã hứng chịu hạn hán nghiêm trọng.
他遭受了很大的打击。
Tā zāoshòule hěn dà de dǎjī.
Anh ấy đã chịu một cú sốc rất lớn.