造型
zào xíng
Hán Việt: tạo hình

造型 (zào xíng) nghĩa là: tạo hình; kiểu dáng; tạo dáng

Ý nghĩa của 造型

造型 (zào xíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tạo hình; kiểu dáng; tạo dáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: modeling; mold-making; model or mold.

💡 Mẹo dùng: Chỉ kiểu dáng vật thể hoặc phong cách trang phục, kiểu tóc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tạo hình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tạo hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 造型

这座建筑的造型很特别。
Zhè zuò jiànzhù de zàoxíng hěn tèbié.
Kiểu dáng của tòa nhà này rất đặc biệt.
她今天的造型很漂亮。
Tā jīntiān de zàoxíng hěn piàoliang.
Tạo hình hôm nay của cô ấy rất đẹp.

Từ liên quan