扎实
zhā shi
Hán Việt: trát thực

扎实 (zhā shi) nghĩa là: vững chắc; chắc chắn; vững vàng

Ý nghĩa của 扎实

扎实 (zhā shi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vững chắc; chắc chắn; vững vàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: strong; solid; sturdy.

💡 Mẹo dùng: Khen nền tảng vững hoặc cách làm việc chắc chắn; 实 đọc nhẹ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trát thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vững chắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 扎实

他的基础知识很扎实。
Tā de jīchǔ zhīshi hěn zhāshi.
Kiến thức nền của cậu ấy rất vững.
这项工作做得很扎实。
Zhè xiàng gōngzuò zuò de hěn zhāshi.
Công việc này được làm rất chắc chắn.

Từ liên quan