眨
Hán Việt: trát
眨 (zhǎ) nghĩa là: chớp (mắt); nháy mắt
Ý nghĩa của 眨
眨 (zhǎ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chớp (mắt); nháy mắt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to blink; to wink.
💡 Mẹo dùng: 一眨眼 nghĩa là trong nháy mắt, rất nhanh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chớp (mắt)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 眨
他眨了眨眼睛,笑了。
Tā zhǎle zhǎ yǎnjing, xiào le.
Anh ấy chớp chớp mắt rồi cười.
一眨眼一年就过去了。
Yī zhǎyǎn yī nián jiù guòqù le.
Chớp mắt một cái là một năm đã trôi qua.