zhā
Hán Việt: trát

扎 (zhā) nghĩa là: đâm; chọc, châm (kim); vại (lượng từ cho bia)

Ý nghĩa của

(zhā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đâm; chọc, châm (kim); vại (lượng từ cho bia). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to prick; to run or stick (a needle etc) into; jug (a classifier for liquids such as beer).

💡 Mẹo dùng: Chữ đa âm: zhā là đâm, zhá trong 挣扎 là giãy giụa, zā là buộc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我的手被针扎了一下。
Wǒ de shǒu bèi zhēn zhāle yīxià.
Tay tôi bị kim châm một cái.
服务员,来一扎啤酒。
Fúwùyuán, lái yī zhā píjiǔ.
Phục vụ ơi, cho một vại bia.

Từ liên quan