斩钉截铁
Hán Việt: trảm đinh tiệt thiết
斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě) nghĩa là: dứt khoát; quả quyết; không do dự
Ý nghĩa của 斩钉截铁
斩钉截铁 (zhǎn dīng jié tiě) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là dứt khoát; quả quyết; không do dự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to chop the nail and slice the iron (idiom); resolute and decisive; unhesitating; definitely.
💡 Mẹo dùng: Hay làm trạng ngữ với 地, khen thái độ dứt khoát, không do dự.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trảm đinh tiệt thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dứt khoát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 斩钉截铁
他斩钉截铁地拒绝了。
Tā zhǎndīngjiétiě de jùjué le.
Anh ấy đã từ chối một cách dứt khoát.
她的回答斩钉截铁。
Tā de huídá zhǎndīngjiétiě.
Câu trả lời của cô ấy rất quả quyết.