截至
Hán Việt: tiệt chí
截至 (jié zhì) nghĩa là: tính đến; cho đến (thời điểm)
Ý nghĩa của 截至
截至 (jié zhì) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính đến; cho đến (thời điểm). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: up to (a time); by (a time).
💡 Mẹo dùng: Đứng đầu câu với mốc thời gian: 截至目前, 截至今天.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiệt chí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính đến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 截至
截至昨天,已经报名两百人。
Jiézhì zuótiān, yǐjīng bàomíng liǎngbǎi rén.
Tính đến hôm qua, đã có hai trăm người đăng ký.
截至目前,问题还没解决。
Jiézhì mùqián, wèntí hái méi jiějué.
Tính đến hiện nay, vấn đề vẫn chưa được giải quyết.