钢铁
gāng tiě
Hán Việt: cương thiết

钢铁 (gāng tiě) nghĩa là: gang thép; sắt thép

Ý nghĩa của 钢铁

钢铁 (gāng tiě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gang thép; sắt thép. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: steel.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: 钢铁般的意志 = ý chí sắt đá.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cương thiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gang thép" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 钢铁

这座桥是用钢铁建成的。
Zhè zuò qiáo shì yòng gāngtiě jiàn chéng de.
Cây cầu này được xây bằng sắt thép.
他有钢铁一样的意志。
Tā yǒu gāngtiě yíyàng de yìzhì.
Anh ấy có ý chí sắt đá.

Từ liên quan