展示
zhǎn shì
Hán Việt: triển thị

展示 (zhǎn shì) nghĩa là: trưng bày; trình bày; phô bày cho xem

Ý nghĩa của 展示

展示 (zhǎn shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trưng bày; trình bày; phô bày cho xem. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reveal; to display; to show.

💡 Mẹo dùng: 展示 là chủ động cho người khác xem; 展现 thiên về tự hiện ra.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "triển thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trưng bày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 展示

他向大家展示了新产品。
Tā xiàng dàjiā zhǎnshìle xīn chǎnpǐn.
Anh ấy giới thiệu sản phẩm mới với mọi người.
这次活动展示了学生作品。
Zhè cì huódòng zhǎnshìle xuéshēng zuòpǐn.
Hoạt động lần này trưng bày tác phẩm của học sinh.

Từ liên quan