展现
zhǎn xiàn
Hán Việt: triển hiện

展现 (zhǎn xiàn) nghĩa là: hiện ra; bày ra trước mắt; thể hiện

Ý nghĩa của 展现

展现 (zhǎn xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiện ra; bày ra trước mắt; thể hiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to come out; to emerge.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 出 và 在眼前; nhấn mạnh cảnh tượng bày ra.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "triển hiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiện ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 展现

眼前展现出一片草原。
Yǎnqián zhǎnxiàn chū yī piàn cǎoyuán.
Trước mắt hiện ra một vùng thảo nguyên.
这部电影展现了真实生活。
Zhè bù diànyǐng zhǎnxiànle zhēnshí shēnghuó.
Bộ phim này tái hiện cuộc sống chân thực.

Từ liên quan